Động vật đó đây

Khám phá 10 loài vẹt lớn nhất thế giới

Bạn đang xem bài viết trên Yeuthiennhien.club

Với màu sắc sặc sỡ và khả năng bắt chước giọng nói của con người đáng nể, vẹt là một trong những loài chim được nuôi và biết đến nhiều nhất. Tồn tại hơn 398 loài trên toàn thế giới, được chia thành ba siêu họ: “vẹt đích thực” (Psittacoidea), cockatoos (Cacatuoidea), và vẹt New Zealand (Strigopoidea). Chúng phân bố ở khắp các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, chủ yếu ở Nam bán cầu. Tuổi thọ của chúng là một trong những loài chim thọ nhất trong số các loài chim, và một số loài có đủ trí thông minh để điều khiển các công cụ.

Từ những con vẹt lùn nhỏ bé ở Papua New Guinea đến vẹt đuôi dài khổng lồ ở Nam Mỹ, vẹt có đủ loại kích cỡ. Nhưng loài vẹt nào là lớn nhất? Để trả lời câu hỏi này, bạn phải đo chiều dài và trọng lượng của chúng, với trọng lượng là yếu tố quyết định cuối cùng để phân biệt giữa các loài. Trong danh sách này, chúng tôi xếp hạng 10 loài vẹt khổng lồ nhất trên thế giới để xác định loài vẹt lớn nhất trong số chúng.

# 10: Cockatoo đen đuôi vàng

Ban đầu được gọi là vẹt đuôi dài funereal, vẹt mào đen đuôi vàng (Zanda funerea) là một loài lớn từ miền đông Australia. Chúng có thể dài từ 22-26 inch và nặng tới 1,9 pound. Bộ lông của nó chủ yếu có màu nâu đen với các dải màu vàng nhạt ở lông đuôi, cổ, gáy và cánh. Bạn có thể nghe thấy tiếng kêu lớn và đa dạng của chúng từ khoảng cách xa, điều này giúp phân biệt chúng với các loài vẹt mào đen khác.

Vẹt đuôi dài đen đuôi vàng sinh sống khắp đông nam Australia, bao gồm Tasmania, các đảo ở Eo biển Bass và Đảo Kangaroo. Chúng có xu hướng sống trong các khu rừng ôn đới nhưng cũng sẽ cư trú trong các đồn điền thông và các khu đô thị nơi có nhiều thức ăn. Chế độ ăn của chúng bao gồm hạt từ cây bản địa, mật hoa, ấu trùng côn trùng và quả tùng. Mặc dù IUCN liệt kê vẹt đuôi đen đuôi vàng là loài Ít được quan tâm nhất, số lượng của chúng vẫn tiếp tục giảm do mất môi trường sống.

# 9: Scarlet Macaw

Scarlet Macaw bay qua rừng.
Scarlet Macaw bay qua rừng.

Vẹt đỏ tươi (Ara macao) là một loài vẹt đuôi dài lớn từ Trung và Nam Mỹ. Chúng có thể dài tới 32 inch và nặng và nặng nhất là gần 2,2 pound. Tên của chúng xuất phát từ bộ lông màu đỏ, xanh lam và vàng nổi bật, giúp phân biệt chúng với các loài vẹt đuôi dài khác và khiến chúng trở thành một trong những loài chim kỳ lạ phổ biến nhất trong nghề nuôi chim cảnh. Honduras công nhận vẹt đỏ là loài chim quốc gia của mình.

Vẹt đuôi dài đỏ phân bố từ đông nam Mexico đến Amazon của Peru, Ecuador, Colombia, Bolivia, Venezuela và Brazil. Chúng tạo ra những tiếng kêu to, khàn khàn kéo dài hàng dặm về mọi hướng. Mặc dù thường được nhìn thấy một mình hoặc theo cặp, chúng thỉnh thoảng sẽ di chuyển theo đàn. Chế độ ăn uống của họ bao gồm trái cây, hạt, quả hạch, hoa và mật hoa. Mặc dù dân số của chúng đang giảm ở một số vùng, nhưng số lượng lớn vẫn tồn tại trong tự nhiên. Do đó, IUCN liệt kê vẹt đỏ là loài Ít được Quan tâm nhất.

# 8: Vẹt đuôi dài cổ xanh

Những con vẹt lớn nhất - Blue-Throated Macaw
Vẹt đuôi dài cổ xanh chỉ sống ở một vùng duy nhất của Bolivia

Vẹt đuôi dài cổ xanh (Ara glaucogularis) còn được gọi là vẹt đuôi dài Wagler theo tên nhà chăn cừu người Đức Johann Georg Wagler, người đầu tiên mô tả loài chim này cho độc giả châu Âu. Chúng có thể dài tới 33 inch và nặng từ 2,0-2,5 pound. Bộ lông trên của chúng có màu xanh ngọc lam, trong khi bụng của chúng thường có màu vàng tươi. Ngoài ra, chúng có một mảng màu xanh dọc theo cổ, đó là lý do chúng được đặt tên là “yêu râu xanh” trong tiếng Tây Ban Nha.

Vẹt đuôi dài cổ xanh chỉ sống ở vùng Llano de Moxos của Bolivia. Không giống như hầu hết các loài vẹt, chúng không sống trong rừng, thay vào đó chọn làm tổ trong những hòn đảo có cây cọ. Hầu hết vẹt đuôi dài cổ xanh sống thành từng cặp một vợ một chồng, chúng thỉnh thoảng xuất hiện thành nhóm từ 7-9 cá thể. Chúng sống chủ yếu bằng quả cây cọ, mặc dù chúng cũng sẽ ăn hạt và quả hạch nếu không có quả cọ. Vẹt đuôi dài cổ xanh là một trong những loài vẹt quý hiếm nhất, vì còn chưa đến 400 con tồn tại trong tự nhiên. IUCN liệt kê chúng là loài Cực kỳ Nguy cấp.

# 7: Vẹt Military Macaw

Vẹt lớn nhất - Military Macaw
Vẹt đuôi dài quân sự hiện được liệt kê là Sẽ nguy cấp

Vẹt đuôi dài quân sự (Ara militaris) là một loài vẹt lớn có nguồn gốc từ Mexico và các khu vực của Nam Mỹ. Chúng thường dài từ 27,5-33,5 inch và nặng khoảng 2,5 pound. Tên của chúng xuất phát từ bộ lông chủ yếu là màu xanh lá cây, hơi giống quân phục. Mặc dù có vẻ ngoài tương tự như vẹt đuôi dài xanh nhưng chúng không lớn bằng và mỏ của chúng có màu đen thay vì màu trắng.

Vẹt đuôi dài quân sự sống trong các khu rừng rụng lá và nửa rụng lá ở các khu vực hạn chế của Bolivia, Peru, Ecuador, Colombia, Venezuela, nam Mexico và Argentina. Chế độ ăn của chúng chủ yếu là các loại hạt, nhưng chúng cũng sẽ ăn trái cây và lá. Ngoài ra, chúng sẽ đến thăm các mỏ đất sét để ăn cặn đất sét, giúp giải độc các chất độc trong hạt và rau củ chúng ăn. Khoảng 2000-7000 con loài này tồn tại trong tự nhiên, mặc dù có nhiều con đang bị bắt và sống như vật nuôi. Do số lượng ngày càng giảm, IUCN liệt kê chúng là loài Sẽ nguy cấp.

# 6:Vẹt Palm Cockatoo

Vẹt lớn nhất - Palm Cockatoo
Palm Cockatoos có ngoại hình đặc biệt

Còn được gọi là vẹt cockatoo hoặc cockatoo lớn, Vẹt cọ cockatoo (Probosciger aterrimus) là con vẹt lớn nhất ở Úc. Mặc dù không dài bằng một số loài vẹt đuôi dài nhưng cockatoo lại nặng hơn những người anh em họ hàng dài hơn của chúng. Chúng có thể dài từ 22-24 inch và nặng tới 2,6 pound. Bộ lông màu đen xám của chúng làm nổi bật lên các mảng màu đỏ nằm trên mắt của chúng. Chúng cũng sở hữu cái mào lông khá lớn và đặc biệt.

Palm cockatoos xuất hiện ở đông bắc Úc, New Guinea, Sorong, Tây Papua và Indonesia. Chế độ ăn uống của họ bao gồm các loại hạt từ cây kanari và trái cây từ cây cọ andanus. Chúng tham gia vào các màn biểu diễn tranh dành lãnh thổ độc đáo, một con chim (thường là chim trống) sẽ đánh một cây gậy lớn vào một cái cây. Điều này khiến chúng trở thành một trong số ít loài chim biết sử dụng công cụ. Chúng cũng có tuổi thọ cao, ước tính tuổi thọ từ 80-90 năm. Mặc dù được IUCN liệt kê là loài Ít được Quan tâm nhất, các quần thể vẹt cọ đang phải đối mặt với các mối đe dọa từ việc phá hủy môi trường sống và săn bắn.

# 5: Vẹt đuôi dài xanh lớn

Vẹt lớn nhất - Great Green Macaw
Vẹt đuôi dài xanh lớn có thể nặng gần 3 pound

Còn được gọi là vẹt đuôi dài Buffon, vẹt đuôi dài xanh lớn là một loài vẹt lớn có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Chúng thường dài từ 33,5-35,5 inch và nặng tới 2,9 pound. Trong khi chúng trông giống vẹt đuôi dài quân sự, bộ lông của chúng có màu xanh lục nhạt hơn và mỏ của chúng có màu trắng thay vì màu đen.

Vẹt đuôi dài xanh lớn sống từ Honduras đến Panama, Colombia và miền tây Ecuador. Ngoài ra, một bộ phận của loài này sống và sinh sản ở Costa Rica. Chúng thích sống trong các khu rừng nhiệt đới hoặc rừng thường xanh, tùy thuộc vào khu vực. Chế độ ăn uống của họ bao gồm nhiều loại thực phẩm như hạt, quả hạch, trái cây, hoa, củ, rễ và vỏ cây. Tổng số vẹt đuôi dài xanh sống trong tự nhiên ước tính khoảng 7.000 con. Do số lượng hạn chế của nó và các mối đe dọa từ việc phá hủy môi trường sống và buôn bán vật nuôi, IUCN liệt kê vẹt xanh lớn là loài Cực kỳ nguy cấp.

# 4: Vẹt đuôi dài xanh và vàng

Vẹt lớn nhất - Vẹt xanh và vàng
Vẹt đuôi dài xanh và vàng có thể sống tới 70 năm

Vẹt đuôi dài xanh và vàng (Ara ararauna) là một loài vẹt khá phổ biến. Trong khi chúng có kích thước nhỏ hơn một chút so với vẹt đuôi dài xanh lớn với chiều dài 30-34 inch, chúng có thể nặng hơn một chút, nặng nhất lên tới 3 pound. Bộ lông rạng rỡ của chúng có màu xanh lam sáng ở phía trên, trong khi bụng của chúng có màu cam nhạt. Chúng sở hữu một chiếc mỏ mạnh mẽ để phá vỡ vỏ quả hạch, để trèo lên và treo trên cây.

Vẹt đuôi dài xanh và vàng xuất hiện trên khắp Colombia, Venezuela, Brazil, Ecuador, Peru và Paraguay. Trong tự nhiên, chúng có xu hướng sống trong rừng và thảo nguyên nhiệt đới. Chúng có thể sống tới 70 năm và sở hữu khả năng bắt chước đáng chú ý cho phép chúng “nói chuyện”. Những yếu tố này cùng với màu sắc rực rỡ khiến chúng trở thành vật nuôi phổ biến. Chúng là một trong những loài vẹt phổ biến nhất với dân số toàn cầu ước tính khoảng 100.000 con. Mặc dù số lượng của chúng tiếp tục giảm, nhưng IUCN hiện đã liệt chúng vào danh sách các loài Ít được Quan tâm nhất.

# 3: Vẹt đuôi dài xanh đỏ

Vẹt lớn nhất - vẹt đỏ và xanh
Vẹt đuôi dài xanh đỏ sống theo cặp suốt đời

Vẹt đuôi dài xanh đỏ (Ara chloropterus), hay vẹt đuôi dài cánh xanh, là loài vẹt đuôi dài lớn nhất trong chi Ara. Chúng có chiều dài từ 35-37 inch và có thể nặng từ 2,3-3,7 pound. Bộ lông của chúng chủ yếu có màu đỏ, nhưng đôi cánh của chúng có màu xanh lá cây và xanh lam. Chúng là một trong những loài vẹt đuôi dài dễ nhận biết nhất nhờ vẻ ngoài nổi bật và sự phân bố phổ biến.

Vẹt đuôi dài đỏ và xanh có mặt ở khắp Brazil, Colombia, Bolivia, Ecuador, Peru và Paraguay. Chúng có xu hướng làm tổ trong rừng, nơi chúng kết đôi và giao phối suốt đời. Số lượng vẹt đuôi dài xanh đỏ trong tự nhiên đang suy giảm do nạn săn bắn, mất môi trường sống và bị bắt giữ trái phép để buôn bán vật nuôi. Tuy nhiên, tại thời điểm này, IUCN đã liệt kê vẹt đuôi dài xanh đỏ là loài Ít được Quan tâm nhất.

# 2: Vẹt đuôi dài lục bình

Vẹt lớn nhất - Hyacinth Macaw
Vẹt đuôi dài lục bình có màu xanh sáng

Vẹt đuôi dài lục bình (Anodorhynchus hyacinthinus) là loài vẹt đuôi dài lớn nhất thế giới và là loài vẹt bay lớn nhất. Chúng có thể dài tới 39 inch và nặng từ 2,3-3,7 pound. Tuy có bề ngoài tương tự như vẹt đuôi dài Lear nhưng vẹt đuôi dài lục bình có kích thước lớn hơn nhiều. Lông của chúng có màu xanh lam sáng, với ngoại lệ duy nhất là một mảng màu vàng xung quanh mắt và ngay bên dưới mỏ.

Vẹt đuôi dài lục bình sống ở Brazil, đông Bolivia và đông bắc Paraguay. Chúng thích cư trú trong các đầm cọ và rừng cây và có xu hướng tránh những khu rừng rậm, ẩm ướt. Chế độ ăn uống của họ bao gồm các loại hạt Brazil, cây cọ bản địa và trái cây. Có bằng chứng cho thấy chúng biết sử dụng các công cụ để tách các loại hạt cứng. Do việc buôn bán vật nuôi và mất môi trường sống, IUCN liệt kê vẹt đuôi dài lục bình là loài Sắp nguy cấp.

# 1: Vẹt cú Kakapo

Động vật thú vị - Kakapo
Việc nhìn thấy Kakapo là cực kỳ hiếm.

Kakapo là loài vẹt lớn nhất trên thế giới. Còn được gọi là vẹt cú, kakapo (Strigos habroptilus) là một loài vẹt lớn, không biết bay thuộc họ vẹt Strigopoidea đặc hữu của New Zealand. Mặc dù nó không dài gần bằng hầu hết các loài vẹt đuôi dài, có chiều dài từ 23-25 ​​inch, nhưng nó là loài vẹt nặng nhất trên thế giới. Trung bình chúng nặng từ 2-9 pound, khiến chúng trở thành loài vẹt nặng nhất cho đến nay. Do kích thước của chúng, kakapos không thể bay và sống cả đời trên mặt đất. Những chiếc lông vũ màu vàng xanh có đốm bao phủ khắp cơ thể chúng, giúp chúng hòa hợp tốt với thảm thực vật ở tầng rừng.

Trong tiếng Maori, tên của chúng có nghĩa là “vẹt đêm”, một cái tên mà chúng được đặt vì Kakapos là loài sống về đêm. Kakapos là loài duy nhất thể hiện hệ thống sinh sản đa chủng, trong đó một con đực giao phối với nhiều con cái nhưng con cái sẽ chỉ giao phối với một con đực. Tuổi thọ của chúng đặc biệt dài, với báo cáo về một số con có thể sống đến 100 tuổi. Chúng ăn thực vật bản địa, hạt, trái cây và nhựa cây. Sau khi người Anh đô hộ New Zealand và đưa các loài động vật ăn thịt như cò, chồn hương đến các hòn đảo, quần thể Kakapo bản địa gần như biến mất hoàn toàn. Ngày nay, ít hơn 200 con Kakapos còn sống trên các đảo Codfish / Whenua Hou, Little Barrier / Đảo Hauturu và Đảo Anchor, với mỗi con đều đặt tên và gắn thẻ. Do sự giảm số lượng của chúng, IUCN đã liệt kê Kakapo là loài Cực kỳ nguy cấp.

Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết này, hãy chia sẻ bài viết nếu thấy hay nhé!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết được đề cử
Close
Back to top button