Động vật đó đây

10 loài chim cánh cụt lớn nhất thế giới

Bạn đang xem bài viết trên Yeuthiennhien.club

Chim cánh cụt nổi tiếng với cách đi bộ đặc biệt và các mảng màu đen trắng của loài chim không biết bay này được yêu thích trên toàn thế giới, nhưng loài chim cánh cụt lớn nhất trên thế giới là con nào? Được tìm thấy chủ yếu ở Nam bán cầu, hiện có 18 loài chim cánh cụt còn lại trên thế giới, với 11 loài trong số chúng được xếp vào loại đang bị đe dọa. Mặc dù chim cánh cụt ngày nay nhỏ hơn các loài đã tuyệt chủng nhưng vẫn còn 1 số loài rất lớn.

Dưới đây là 10 loài chim cánh cụt lớn nhất theo chiều cao.

# 10: Chim cánh cụt châu Phi

Một con chim cánh cụt châu Phi ngoài khơi Nam Phi

Bạn có thể dễ dàng được tha thứ vì không liên kết châu Phi với chim cánh cụt, nhưng thực sự có một loài chim cánh cụt châu Phi được tìm thấy dọc theo bờ biển Nam Phi và đứng ở vị trí thứ 10 với chiều cao từ 26,5 đến 27,5 inch. Đôi khi còn được gọi là chim cánh cụt jackass, những con chim này tạo ra âm thanh giống như tiếng lừa khua. Chúng dễ dàng được phân biệt bằng những mảng màu hồng phía trên mắt, đây thực sự là các tuyến mà chúng sử dụng để giúp chúng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Chúng cũng có một mảng đen hình móng ngựa ở mặt dưới ngực. Đáng buồn thay, chúng đang bị đe dọa vì một số lý do – mối đe dọa từ động vật ăn thịt, từ những người đánh bắt cá bản địa khiến chúng phải tìm kiếm thức ăn xa hơn, và dầu tràn làm tổn hại đáng kể đến số lượng của chúng – và chúng hiện được xếp vào loài có nguy cơ tuyệt chủng trên Danh sách đỏ của IUCN.

# 9: Chim cánh cụt Humboldt

Hai chú chim cánh cụt Humboldt

Chim cánh cụt Humboldt có ngoại hình tương tự như chim cánh cụt châu Phi, có vết đen giống hình móng ngựa trên ngực, nhưng chúng lớn hơn một chút với chiều cao 28 inch. Chúng là loài đặc hữu của Nam Mỹ và thường được tìm thấy ở Chile và Peru. Môi trường sống ưa thích của chúng là các bờ biển đá và hang động, nơi chúng thích xây tổ trong mùa sinh sản từ tháng 3 đến tháng 12. Chim cánh cụt Humboldt chủ yếu ăn cá, mặc dù một số đàn của chúng được biết là ăn mực và cua. Do quá trình công nghiệp hóa và khai thác mỏ cũng như các động vật ăn thịt như chuột ăn trứng của chúng, dân số ngày càng giảm và chúng chính thức trở thành một loài dễ bị tổn thương.

# 8: Chim cánh cụt Macaroni

Một chú chim cánh cụt Macaroni với mào màu cam đặc biệt

Chim cánh cụt Macaroni có chiều cao khoảng 28 inch và được tìm thấy ở quần đảo Falklands, Chile, và một loạt các đảo xung quanh Úc, New Zealand và Nam Phi. Chúng là một loài chim cánh cụt có mào và có mào màu vàng hoặc cam trên đầu và một chiếc mỏ lớn màu cam. Chim cánh cụt macaroni là một loài chim di cư có thể tìm thấy trên các mỏm đá cạnh biển vào mùa sinh sản từ tháng 10 đến tháng 4 và sau đó ở ngoài biển khơi trong sáu tháng, thường đi xa đến tận Ấn Độ Dương. Mặc dù đã từng có một dân số khỏe mạnh, phát triển mạnh, nhưng số lượng của chúng đã giảm trong những năm gần đây và hiện chúng được xếp vào nhóm dễ bị tổn thương.

# 7: Chim cánh cụt Magellanic

Chim cánh cụt Magellanic

Chim cánh cụt Magellanic cao từ 24 đến 30 inch và được tìm thấy ở Argentina, Chile và quần đảo Falklands. Chúng có quan hệ họ hàng gần với cả chim cánh cụt châu Phi và chim cánh cụt Humboldt và chúng có cùng một dải hình móng ngựa trên ngực, mặc dù chim cánh cụt Magellanic cũng có một dải đen quanh đỉnh đầu. Không giống như một số loài chim cánh cụt khác, chim cánh cụt Magellanic giao phối suốt đời và làm tổ ở cùng một nơi mỗi năm, thường là ở những nơi có nhiều thảm thực vật để làm nơi trú ẩn. Chúng lao ra biển sau khi mùa sinh sản kết thúc, giống như chim cánh cụt Macaroni và thường có thể di chuyển hàng nghìn dặm trước khi quay lại làm tổ vào năm sau.

# 6: Chim cánh cụt hoàng gia

Một chú chim cánh cụt Hoàng gia trên Đảo Macquarie

Chim cánh cụt hoàng gia là loài lớn nhất trong số các loài chim cánh cụt có mào và cao từ 26 đến 30 inch và có thể nặng tới 18 pound. Chim cánh cụt hoàng gia có mào màu vàng và đen nổi bật và khuôn mặt trắng với bụng và ngực màu trắng, lưng và chân chèo màu đen. Chúng là loài đặc hữu của Đảo Macquarie ở Úc, nơi phần lớn chúng làm tổ, nhưng một số có thể được tìm thấy trên các đảo xung quanh. Mặc dù chúng đẻ hai quả trứng, nhưng thường chỉ có một quả nở ra. Chim cánh cụt hoàng gia thích sống trên các bãi biển hoặc khu vực trống gần biển và chúng ăn cá nhỏ và mực.

# 5: Chim cánh cụt mắt vàng

Chim cánh cụt mắt vàng Megadyptes antipodes hay Hoiho là một loài chim cánh cụt quý hiếm có nguồn gốc từ New Zealand
Chim cánh cụt mắt vàng Megadyptes antipodes hay Hoiho là một loài chim cánh cụt quý hiếm có nguồn gốc từ New Zealand

Chim cánh cụt mắt vàng cao 24-31 inch và là loài đặc hữu của New Zealand. Chúng có thể dễ dàng nhận ra vì chúng có đôi mắt màu vàng, do đó có tên gọi, và một dải màu vàng nhạt đi từ mắt quanh phía sau đầu và phần còn lại của đầu chúng thường có màu nâu sẫm chứ không phải màu đen. Chim cánh cụt mắt vàng có thể là một loài chim cánh cụt khá kén chọn vì chúng có thói quen không làm tổ trong tầm nhìn của cặp khác, mặc dù chúng giao phối suốt đời và cả con đực và con cái đều chia sẻ nhiệm vụ trông trứng trong thời gian ấp trứng, và chăm sóc gà con sau khi chúng nở. Thật không may, chim cánh cụt mắt vàng đang gặp rủi ro từ một căn bệnh không xác định đã ảnh hưởng đến gà con trong các đàn ở một số khu vực khác nhau, và do đó chúng hiện là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

# 4: Chinstrap Penguin

Một chú chim cánh cụt Chinstrap với gà con

Chim cánh cụt chinstrap phổ biến khắp Nam Cực, quần đảo Falklands, Chile, Argentina và các đảo xung quanh khác. Chúng thường dài tới 28-31 inch và có ngoại hình đặc biệt với đỉnh đầu màu đen và phần còn lại màu trắng nhưng có một dải đen mỏng bên dưới cằm, đó là nơi chúng được đặt tên. Chúng xây tổ bằng đá và trứng được cả bố và mẹ ấp. Chim cánh cụt Chinstrap thường bơi khoảng 50 dặm mỗi ngày khi săn mồi, nhưng chúng thường gặp rủi ro cả trên đất liền và dưới biển từ những kẻ săn mồi. Những kẻ săn mồi chính của chúng là hải cẩu báo và các loài chim biển lớn như chồn hôi và petrel khổng lồ phía nam. Tuy nhiên, mặc dù vậy, dân số của chúng vẫn khá lớn và không bị đe dọa.

# 3: Gentoo Penguin

Một con chim cánh cụt Gentoo trên biển

Chim cánh cụt Gentoo có thể đạt chiều cao tối đa là 35 inch, mặc dù mức trung bình là khoảng 31 inch. Chúng được tìm thấy chủ yếu ở Nam Cực, quần đảo Falklands và Nam Georgia. Chim cánh cụt Gentoo có phần đầu màu đen với một sọc trắng chạy ngang, giúp chúng dễ dàng nhận ra với các loài chim cánh cụt khác. Chúng làm tổ trong những đống đá và có thể chiếm đoạt lãnh thổ cực kỳ lớn đối với chúng, với những trận chiến ác liệt thường xuyên nổ ra giữa các con đực. Mặc dù các loài chim biển lớn khác thường săn mồi bằng trứng và chim con, những con trưởng thành khỏe mạnh không có động vật ăn thịt trên cạn, nhưng cá voi sát thủ và hải cẩu lại là mối đe dọa đối với chúng khi chúng ở trên mặt nước.

# 2: King Penguin

Penguin (Aptenodytes Forsteri) - đi dạo trên bãi biển
Chim cánh cụt vua đi dạo trên bãi biển

Đạt vị trí thứ hai trong danh sách của chúng tôi là chim cánh cụt vua, có thể cao 33-37 inch, nặng 40 pound và được tìm thấy ở Nam Cực, Nam Georgia và các đảo xung quanh. Cũng như các dấu hiệu của chim cánh cụt truyền thống với lưng đen và mặt dưới màu trắng, chúng có đầu màu đen với các mảng màu cam ở mỗi bên và một mảng màu cam trên vùng ngực trên mang lại cho chúng vẻ ngoài tuyệt đẹp. Chim cánh cụt vua có khả năng bơi lội và có thể lặn xuống độ sâu hơn 200 feet khi săn cá nhỏ và mực. Loài này đặc biệt độc đáo vì trứng của chúng có hình quả lê và chúng không xây tổ, thay vào đó, chim cánh cụt vua mang trứng quanh chân và ấp chúng trong một cái túi. Mặc dù việc đánh bắt quá mức đe dọa đến nguồn thức ăn của chúng, nhưng chim cánh cụt vua không bị coi là bị đe dọa bởi bất kỳ mối đe dọa nào và quần thể vẫn khỏe mạnh.

# 1: Chim cánh cụt hoàng đế

Sự kiện động vật: Chim cánh cụt
Chim cánh cụt hoàng đế với một chú chim con. Bộ “tuxedo” đen và trắng được hầu hết các loài chim cánh cụt mặc là một cách ngụy trang thông minh được gọi là phản che chở.

Chim cánh cụt lớn nhất trên thế giới là chim cánh cụt hoàng đế. Với kích thước 45 inch, những người khổng lồ này thậm chí có thể nặng tới 100 pound. Chúng có ngoại hình khá giống với chim cánh cụt vua nhưng có những mảng màu vàng nhạt ở ngực trên và đầu thay vì màu cam. Chim cánh cụt hoàng đế là loài đặc hữu của Nam Cực và chúng sinh sản trong mùa đông khắc nghiệt. Trong thời gian này, chim cánh cụt đực ấp trứng trên chân của mình và không ăn chút nào trong suốt 65 đến 75 ngày để nó nở. Chim cánh cụt hoàng đế thường tụ tập với nhau để tìm hơi ấm khi chúng chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt mà chúng phải chịu đựng, với những con non ở giữa nơi chúng được che chở nhiều hơn.

Chim hoàng đế cũng được biết đến là loài có khả năng lặn sâu nhất so với bất kỳ loài chim cánh cụt nào – thậm chí còn sâu hơn cả chim cánh cụt vua – và chúng đã được ghi nhận khi lặn xuống độ sâu hơn 1.000 feet. Do tỷ lệ nở giảm và ảnh hưởng của việc đánh bắt đối với nguồn thức ăn của chúng, chim cánh cụt hoàng đế hiện được xếp vào loại gần bị đe dọa trong danh sách đỏ của IUCN.

Bonus: Những con chim cánh cụt lớn nhất từ ​​trước đến nay!

Con chim cánh cụt lớn nhất từng đi lang thang trên Trái đất là “chim cánh cụt khổng lồ” (Palaeeudyptes klekowskii). Loài chim cánh cụt khổng lồ cao tới 8 feet (cao gấp đôi chim cánh cụt hoàng đế lớn ngày nay) và nặng tới 250 pound.

Bộ xương chim cánh cụt khổng lồ đầu tiên được tìm thấy vào năm 2014 và chưa hoàn thiện, vì vậy vẫn còn rất nhiều điều để tìm hiểu về loài cổ đại này! Người ta tin rằng chim cánh cụt khổng lồ sống cách đây khoảng 37 triệu năm. Tuy nhiên, chim cánh cụt khổng lồ có thể không giữ danh hiệu chim cánh cụt lớn nhất mãi mãi. Với những con chim cánh cụt cổ đại đã sống ở Nam Cực, nơi các di tích hóa thạch thường bị nhốt dưới những đợt tuyết lớn, một ngày nào đó có thể tìm thấy một loài chim cánh cụt lớn hơn trong tương lai!

Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết này, hãy chia sẻ bài viết nếu thấy hay nhé!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết được đề cử
Close
Back to top button